Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "da khô" (1)
da khô

Tiếng Anh
Danh từdry skin
Da khô cần dưỡng ẩm nhiều.
Dry skin needs more moisture.
Từ liên quan "da khô" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "da khô" (1)
Da khô cần dưỡng ẩm nhiều.
Dry skin needs more moisture.
